Đầu nối chống nước ngoài trời IP68 M21 thẳng lắp ráp đầu nối dây hàn
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
|---|---|
| vật liệu liên lạc: | Phosphor đồng, mạ vàng |
| Xếp hạng bảo vệ IP: | IP67 |
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
|---|---|
| vật liệu liên lạc: | Phosphor đồng, mạ vàng |
| Xếp hạng bảo vệ IP: | IP67 |
| Vật liệu dẫn điện: | Đồng nguyên chất |
|---|---|
| Ứng dụng: | điều khiển từ xa |
| Vật liệu cách nhiệt: | PVC |
| Vật liệu dẫn điện: | Đồng nguyên chất |
|---|---|
| Ứng dụng: | Đèn đường |
| Vật liệu cách nhiệt: | PVC |
| Vật liệu dẫn điện: | Đồng nguyên chất |
|---|---|
| Ứng dụng: | Đèn đường ngoài trời |
| Vật liệu cách nhiệt: | Teflon |
| Vật liệu dẫn điện: | Đồng nguyên chất |
|---|---|
| Ứng dụng: | Thiết bị công nghiệp |
| Vật liệu cách nhiệt: | Teflon |
| Vật liệu dẫn điện: | Đồng nguyên chất |
|---|---|
| Ứng dụng: | Xe đạp điện |
| Vật liệu cách nhiệt: | PVC |
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
|---|---|
| vật liệu liên lạc: | Phosphor đồng, mạ vàng |
| Xếp hạng bảo vệ IP: | IP67 |
| Điện áp định mức: | 300V-600V |
|---|---|
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
| Xếp hạng bảo vệ IP: | IP67 |
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
|---|---|
| Xếp hạng bảo vệ IP: | IP67 |
| Vật liệu nhà ở: | Đồng thau mạ niken, thép không gỉ, PA66 được gia cố bằng sợi thủy tinh (Nylon) |
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
|---|---|
| vật liệu liên lạc: | Phosphor đồng, mạ vàng |
| Điện áp định mức: | 300V-600V |
| Điện áp định mức: | 300V-600V |
|---|---|
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
| vật liệu liên lạc: | Phosphor đồng, mạ vàng |
| Điện áp định mức: | 300V-600V |
|---|---|
| Chịu được điện áp: | ≥1500V AC (thời lượng 1 phút) |
| Xếp hạng bảo vệ IP: | IP65 |
| Điện áp định mức: | 300V-600V |
|---|---|
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
| vật liệu liên lạc: | Phosphor đồng, mạ vàng |
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
|---|---|
| vật liệu liên lạc: | Phosphor đồng, mạ vàng |
| Xếp hạng bảo vệ IP: | IP67 |
| Điện áp định mức: | 300V-600V |
|---|---|
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
| vật liệu liên lạc: | Phosphor đồng, mạ vàng |
| Chịu được điện áp: | ≥1500V AC (thời lượng 1 phút) |
|---|---|
| vật liệu liên lạc: | Phosphor đồng, mạ vàng |
| Xếp hạng bảo vệ IP: | IP67 |
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
|---|---|
| Xếp hạng bảo vệ IP: | IP67 |
| vật liệu liên lạc: | Phosphor đồng, mạ vàng |
| Vật liệu cách nhiệt: | PVC |
|---|---|
| Cấu hình liên hệ: | 3, 4, 5, 8, 12, 17 chân |
| Đặc điểm kỹ thuật chủ đề: | M12x1.0 |
| Vật liệu dẫn điện: | Đồng nguyên chất |
|---|---|
| Ứng dụng: | xe đồ chơi |
| Vật liệu cách nhiệt: | dây cao su |
| Điện trở tiếp xúc: | 5mΩ - 10mΩ |
|---|---|
| Chịu được điện áp: | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
| Xếp hạng bảo vệ IP: | IP67 |