| Điện trở tiếp xúc | 5mΩ - 10mΩ |
|---|---|
| Chịu được điện áp | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
| Xếp hạng bảo vệ IP | IP67 |
| Vật liệu nhà ở | Đồng thau mạ niken, thép không gỉ, PA66 được gia cố bằng sợi thủy tinh (Nylon) |
| Điện áp định mức | 300V-600V |
| Điện trở tiếp xúc | 5mΩ - 10mΩ |
|---|---|
| Chịu được điện áp | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
| Xếp hạng bảo vệ IP | IP67 |
| Vật liệu nhà ở | Đồng thau mạ niken, thép không gỉ, PA66 được gia cố bằng sợi thủy tinh (Nylon) |
| Điện áp định mức | 300V-600V |
| Điện trở tiếp xúc | 5mΩ - 10mΩ |
|---|---|
| Chịu được điện áp | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
| Xếp hạng bảo vệ IP | IP67 |
| Vật liệu nhà ở | Đồng thau mạ niken, thép không gỉ, PA66 được gia cố bằng sợi thủy tinh (Nylon) |
| Điện áp định mức | 300V-600V |
| vật liệu liên lạc | Phosphor đồng, mạ vàng |
|---|---|
| Điện trở tiếp xúc | 5mΩ - 10mΩ |
| Xếp hạng bảo vệ IP | IP67 |
| Điện áp định mức | 300V-600V |
| Vật liệu nhà ở | Đồng thau mạ niken, thép không gỉ, PA66 được gia cố bằng sợi thủy tinh (Nylon) |
| Điện trở tiếp xúc | 5mΩ - 10mΩ |
|---|---|
| Chịu được điện áp | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
| Xếp hạng bảo vệ IP | IP67 |
| Vật liệu nhà ở | Đồng thau mạ niken, thép không gỉ, PA66 được gia cố bằng sợi thủy tinh (Nylon) |
| Điện áp định mức | 300V-600V |
| Điện trở tiếp xúc | 5mΩ - 10mΩ |
|---|---|
| Chịu được điện áp | ≥1000V AC (thời lượng 1 phút) |
| Xếp hạng bảo vệ IP | IP67 |
| Vật liệu nhà ở | Đồng thau mạ niken, thép không gỉ, PA66 được gia cố bằng sợi thủy tinh (Nylon) |
| Điện áp định mức | 300V-600V |